Bảng giá các loại gạo mới nhất 2026 tại Hà Nội (ST25, tám, Nhật, lứt, nếp)
Gạo Phúc Điền · 03/08/2026

Cô bác đang tìm bảng giá các loại gạo mới nhất tại Hà Nội để so sánh trước khi mua? Dưới đây là mức giá niêm yết công khai tại Đại Lý Gạo Phúc Điền (cập nhật 2026), kèm gợi ý loại gạo hợp với từng nhu cầu và cách đặt giao tận nơi.
Bảng giá các loại gạo 2026 (túi 5kg & bao 10kg)
| Loại gạo | Quy cách | Giá bán | Tính ra /kg |
|---|---|---|---|
| Gạo ST25 Sóc Trăng | Túi 5kg / Bao 10kg | 192.000đ / 380.000đ | ~38.000đ |
| Gạo tám thơm | Túi 5kg / Bao 10kg | 127.000đ / 250.000đ | ~25.000đ |
| Gạo Nhật (Japonica) | Túi 5kg / Bao 10kg | 143.000đ / 282.000đ | ~28.000đ |
| Gạo lứt | Túi 2kg / Túi 5kg | 88.000đ / 219.000đ | ~44.000đ |
| Nếp cái hoa vàng | Túi 2kg / Túi 5kg | 88.000đ / 219.000đ | ~44.000đ |
Giá có thể thay đổi nhẹ theo từng đợt nhập và độ mới của vụ gạo. Mua bao lớn (10kg) thường rẻ hơn trên mỗi cân so với túi 5kg.
Vì sao giá các loại gạo chênh nhau?
- Giống gạo và độ hiếm: ST25 là gạo thơm đặc sản từng đạt Gạo Ngon Nhất Thế Giới nên giá cao hơn gạo tám thường.
- Mức độ chế biến: gạo lứt giữ nguyên lớp cám, tỉ lệ hao hụt khi xay xát khác gạo trắng nên giá nhỉnh hơn.
- Nguồn gốc & độ mới: gạo đúng vùng trồng, vụ mới thơm dẻo có giá cao hơn gạo tồn kho lâu ngày.
- Quy cách đóng gói: túi nhỏ tiện dùng thường cộng thêm chút phí đóng gói so với bao lớn.
Loại gạo nào hợp với nhu cầu nào?
| Nhu cầu | Gạo gợi ý |
|---|---|
| Cơm dẻo thơm, đãi khách, cơm hộp | Gạo ST25 |
| Cơm mềm xốp ăn hằng ngày, nhà đông người | Gạo tám thơm |
| Cơm cuộn, cơm nắm, cháo cho bé & ông bà | Gạo Nhật |
| Ăn kiêng, no lâu, cần chất xơ | Gạo lứt |
| Đồ xôi, gói bánh, làm cỗ | Nếp cái hoa vàng |
Xem chi tiết từng loại tại trang sản phẩm, hoặc so sánh sâu hơn ở bài ST25 và ST24 nên chọn loại nào.
Mua gạo giao tận nơi ở Hà Nội
Đại Lý Gạo Phúc Điền (169/30 Trung Văn, Đại Mỗ, Hà Nội) giao gạo tận nơi khu Trung Văn – Đại Mỗ – Nam Từ Liêm và hỗ trợ nội thành Hà Nội. Giá niêm yết rõ ràng, tư vấn thật lòng theo nhu cầu — xem thông tin liên hệ để đặt hàng.
Câu hỏi thường gặp
Giá gạo ST25 hôm nay bao nhiêu 1kg?
Tại Phúc Điền, gạo ST25 túi 5kg 192.000đ (~38.400đ/kg) và bao 10kg 380.000đ (38.000đ/kg). Gạo ST25 chính hiệu Sóc Trăng trên thị trường phổ biến 38.000 – 45.000đ/kg.
Loại gạo nào rẻ nhất, hợp ăn hằng ngày?
Gạo tám thơm có giá dễ chịu nhất (~25.000đ/kg), cơm mềm xốp, hợp bữa cơm hằng ngày cho nhà đông người.
Mua bao 10kg có rẻ hơn túi 5kg không?
Có. Bao 10kg thường rẻ hơn trên mỗi cân so với túi 5kg và đủ dùng cho gia đình khoảng nửa tháng.


